Anh - Việt
sắc đẹp
Danh từ
sắc đẹp (Danh từ)
Nghĩa 01 · vẻ đẹp của người phụ nữ
女性的美丽
vẻ đẹp của người phụ nữ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sắc đẹp
女性的美丽
vẻ đẹp của người phụ nữ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa