Anh - Việt

Bản dịch của từ Sạch bóng trong tiếng Trung

sạch bóng

Tính từ

sạch bóng (Tính từ)

Nghĩa 01 · như sạch bong

干净明亮

như sạch bong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh