Sạch
Trạng từTính từ

Sạch (Trạng từ)
01
Hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào
完全;彻底
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sạch (Tính từ)
01
Không có bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét, hoặc không bị hoen ố
干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Không chứa chất bẩn hoặc yếu tố gây hại, do được xử lí theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh
干净
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
