ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sắm sửa
Mua sắm để cho có đủ các thứ cần thiết đối với một việc nào đó
采购所需物品
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sửa soạn, chuẩn bị
准备