Sầm
Tính từ

Sầm (Tính từ)
01
[bầu trời] tối lại một cách đột ngột
天空突然变暗,乌云密布
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[vẻ mặt] bỗng nhiên mất tươi, có vẻ như tối lại và trở nên nặng nề
(脸色)突然变得阴沉、沉重
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ mô phỏng tiếng rất to và đột ngột, như tiếng va đập rất mạnh của những vật lớn, nặng
轰隆声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
