ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Săn ếch
Hoạt động tìm bắt loài ếch (một loại động vật có chân sau to, sinh sống ở nơi ẩm ướt).
捕蛙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa