Anh - Việt
sân khách
Danh từ
sân khách (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sân của đội đối thủ, nơi đội mình đến thi đấu, trái với sân nhà.
客队前往比赛的对手主场,与主场相对。
Sân của đội đối thủ, nơi đội mình đến thi đấu, trái với sân nhà.
Ví dụ
球队明晚将在客场比赛。【】Đội tuyển sẽ đá trên sân khách vào tối mai.
我们赢得了本赛季第一场客场比赛。【】Chúng tôi thắng trận sân khách đầu tiên của mùa giải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sân khách (Noun)
Danh từ + sân kháchĐộng từ + sân khách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
客场胜利 chiến thắng trên sân khách | 球队取得了一场令人印象深刻的客场胜利。 Đội bóng đã có một chiến thắng trên sân khách đầy ấn tượng. |
客场状态 phong độ sân khách | 他们最近的客场状态有所改善。 Phong độ sân khách của họ đã được cải thiện gần đây. |
客场比赛 trận đấu sân khách | 这是球队的一场重要客场比赛。 Đây là trận đấu sân khách quan trọng của đội. |