Anh - Việt

Bản dịch của từ Sản phụ trong tiếng Trung

sản phụ

Danh từ

sản phụ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phụ nữ đang sinh con hoặc mới sinh, trong ngữ cảnh y tế.

正在分娩或刚分娩的女性,多用于医疗语境。

Phụ nữ đang sinh con hoặc mới sinh, trong ngữ cảnh y tế.

Ví dụ
医院正在监测产妇的健康状况。【】Bệnh viện đang theo dõi sức khỏe của các sản phụ.
这名产妇立刻被送进了产房。【】Sản phụ được đưa vào phòng sinh ngay lập tức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sản phụ (Noun)

sản phụ + Danh từsản phụ + Tính từsản phụ + Động từĐộng từ + sản phụ
Kết hợp từ của sản phụ
Collocation
Ví dụ

产后妇女

sản phụ sau sinh

产后妇女需要充分休息。

Sản phụ sau sinh cần được nghỉ ngơi đầy đủ.