Anh - Việt

Bản dịch của từ Sàn sàn trong tiếng Trung

sàn sàn

Tính từ

sàn sàn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở mức gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau về số lượng hoặc chất lượng.

大致相等,不相上下。

Ở mức gần ngang bằng nhau, suýt soát nhau về số lượng hoặc chất lượng.

Ví dụ
两个同学的考试成绩差不多。【】Điểm thi của hai bạn sàn sàn nhau.
这两种产品的质量相当。【】Chất lượng hai sản phẩm này sàn sàn nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sàn sàn (Adjective)

Danh từ + sàn sànsàn sàn … Từ đi kèm
Kết hợp từ của sàn sàn
Collocation
Ví dụ

水平差不多

trình độ sàn sàn

两位候选人水平差不多。

Hai ứng viên đều có trình độ sàn sàn nhau.

分数相近

điểm số sàn sàn

两个班的成绩相近。

Hai lớp có điểm số sàn sàn nhau.

质量相当

chất lượng sàn sàn

这两种产品质量相当。

Hai loại sản phẩm này có chất lượng sàn sàn nhau.

势均力敌的比赛

cuộc đua sàn sàn

这是一场势均力敌的比赛,哪一方都可能获胜。

Đây là cuộc đua sàn sàn, ai cũng có cơ hội.

收入差不多

thu nhập sàn sàn

两家的收入差不多。

Hai gia đình có thu nhập sàn sàn nhau.

Video ngữ cảnh