ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sản
Đỡ đẻ
接生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần thuế nông nghiệp bằng sản phẩm từng hộ nông dân phải nộp cho nhà nước
农业税