Anh - Việt
sân vận động
Danh từ
sân vận động (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khu vực lớn có sân thi đấu và chỗ ngồi cho khán giả xem các sự kiện thể thao.
供举办体育比赛、设有观众席的大型场地。
Khu vực lớn có sân thi đấu và chỗ ngồi cho khán giả xem các sự kiện thể thao.
Ví dụ
这座体育场可以容纳四万多人。【】Sân vận động này có thể chứa hơn bốn mươi nghìn người.
我们在国家体育场观看了足球比赛。【】Chúng tôi xem trận bóng đá ở sân vận động quốc gia.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sân vận động (Noun)
sân vận động + Tính từsân vận động + Động từĐộng từ + sân vận động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国家体育场 sân vận động quốc gia | 决赛将在国家体育场举行。 Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động quốc gia. |
现代化体育场 sân vận động hiện đại | 该市正在建设一座现代化体育场。 Thành phố đang xây một sân vận động hiện đại. |
大型体育场 sân vận động lớn | 这座大型体育场可容纳五万多人。 Sân vận động lớn này có thể chứa hơn 50.000 người. |