Anh - Việt
sản vật
Danh từ
sản vật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sản phẩm có được từ thiên nhiên hoặc do một địa phương làm ra, thường là đặc sản của vùng đó.
某个地区出产的天然产品或特色产品。
Sản phẩm có được từ thiên nhiên hoặc do một địa phương làm ra, thường là đặc sản của vùng đó.
Ví dụ
这个省以鱼露和胡椒等物产闻名。【】Sản vật nổi tiếng của tỉnh này là nước mắm và hạt tiêu.
游客常买当地特产当礼物。【】Du khách thường mua sản vật địa phương về làm quà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sản vật (Noun)
sản vật + Danh từsản vật + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
地区特产 sản vật vùng miền | 这个节日向游客介绍各地区的特产。 Lễ hội giới thiệu các sản vật vùng miền đến du khách. |
天然产物 sản vật thiên nhiên | 这片森林有许多珍贵的天然产物。 Khu rừng này có nhiều sản vật thiên nhiên quý. |