Anh - Việt

Bản dịch của từ Sáng láng trong tiếng Trung

sáng láng

Tính từ

sáng láng (Tính từ)

Nghĩa 01 · có khả năng nhận thức rõ ràng

清晰的思维

có khả năng nhận thức rõ ràng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh