Anh - Việt
sáng rực
Tính từ
sáng rực (Tính từ)
Nghĩa 01 · có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh
光辉照耀
có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sáng rực
光辉照耀
có ánh sáng bừng lên, toả mạnh ra xung quanh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa