ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sắp lịch
Sắp xếp, bố trí thời gian biểu hoặc chương trình trong ngày, tuần, tháng cho các công việc hoặc cuộc họp.
安排
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa