Anh - Việt

Bản dịch của từ Sát cánh trong tiếng Trung

sát cánh

Động từ

sát cánh (Động từ)

Nghĩa 01 · cùng hợp sức chặt chẽ trong một công việc chung

紧密合作

cùng hợp sức chặt chẽ trong một công việc chung

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh