Anh - Việt

Bản dịch của từ Sát nhập trong tiếng Trung

sát nhập

Động từ

sát nhập (Động từ)

Nghĩa 01 · (Ít dùng)

合并

(Ít dùng)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh