Sạt
Động từTính từ

Sạt (Động từ)
01
Lở, sụt mất từng mảng lớn
崩塌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vụt qua thật sát, gần như chạm vào
擦肩而过
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sạt (Tính từ)
01
Từ mô phỏng tiếng phát ra như tiếng động chạm mạnh vào lá cây
刷叶声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
