Sắt
Danh từTính từ

Sắt (Danh từ)
01
Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép
铁是一种灰蓝色金属,易于成形和拉伸,易生锈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sắt (Tính từ)
01
Cứng rắn trong ý chí, tình cảm
坚决的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc
干燥坚硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại
变得坚硬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
