Say
Động từDanh từThán từ

Say (Động từ)
sˈei
sˈei
01
Phát ra lời nói để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc mệnh lệnh; nói cái gì đó cho người khác nghe.
说出信息、意见、感情或命令
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giả sử một điều gì đó để suy xét hoặc tính xem hậu quả, kết quả sẽ như thế nào; đưa ra giả thuyết.
假设某事以推测其后果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động giới thiệu hoặc mô tả người, vật hoặc tình huống.
描述或介绍某人、物体或情况。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Say (Danh từ)
sˈei
sˈei
01
Một dịp hoặc cơ hội để bày tỏ ý kiến, cảm xúc hoặc suy nghĩ của mình.
表达机会

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Say (Thán từ)
sˈei
sˈei
01
Thán từ dùng để tỏ ý ngạc nhiên, thu hút sự chú ý trước khi nói điều gì đó hoặc đặt câu hỏi (tương tự như "này", "ấy" trong tiếng Việt khi muốn bắt đầu câu hoặc gọi ai đó).
用来表示惊讶或引起注意的词语
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
