Anh - Việt

Bản dịch của từ Say trong tiếng Trung

say

Tính từ

say (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái mất tỉnh táo hoặc không làm chủ được hành động do uống nhiều rượu.

因饮酒过多而神志不清。

Ở trạng thái mất tỉnh táo hoặc không làm chủ được hành động do uống nhiều rượu.

Ví dụ
他喝醉了,不能自己开车回家。【】Anh ấy say nên không thể tự lái xe về.
我喝醉时不想说话。【】Tôi không muốn nói chuyện khi đang say.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm thấy chóng mặt, buồn nôn khi đi xe, tàu hoặc thuyền.

乘车、船等时感到头晕恶心。

Cảm thấy chóng mặt, buồn nôn khi đi xe, tàu hoặc thuyền.

Ví dụ
我妹妹坐长途汽车容易晕车。【】Em tôi dễ bị say khi đi ô tô đường dài.
很多人坐船出海会晕船。【】Nhiều người say khi đi thuyền trên biển.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của say (Adjective)

say + Danh từsay + Tính từ
Kết hợp từ của say
Collocation
Ví dụ

晕交通工具

say tàu xe

她很容易晕交通工具。

Cô ấy dễ bị say tàu xe.

晕船

say sóng

许多游客在乘船途中晕船了。

Nhiều du khách bị say sóng trong chuyến đi thuyền.

醉酒

say rượu

他聚会后喝醉了。

Anh ấy say rượu sau bữa tiệc.

晕车

say xe

我长途旅行时经常晕车。

Tôi thường bị say xe khi đi đường dài.

Video ngữ cảnh