ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Scrabble trong tiếng Trung

Scrabble

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrabble (Danh từ)

skɹˈæbl̩
skɹˈæbl̩
01

Hành động cào, bới hoặc vật lộn để giật lấy thứ gì đó; cố gắng tìm hoặc nắm lấy một vật gì đó một cách hỗn loạn hoặc vội vàng.

抓取或争抢的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trò chơi bảng trong đó người chơi ghép các từ từ các ô/miếng có chữ cái nhỏ lên bảng để tạo thành từ có nghĩa và lấy điểm.

一个用字母方块拼单词的游戏

Ví dụ
03

Trò chơi dùng các chữ cái để ghép thành từ trên bảng theo quy tắc và tính điểm.

一种使用字母拼成单词计分的游戏。

Ví dụ

Scrabble (Động từ)

skɹˈæbl̩
skɹˈæbl̩
01

Dùng tay cào, mò hoặc lục tìm một cách lộn xộn để tìm, lấy hoặc giữ thứ gì đó (thường là trong bóng tối, trong túi, hoặc trên bề mặt không rõ ràng).

用手指摸索或抓取东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết hoặc ghi chép một cách nhanh và lộn xộn, thường khó đọc.

潦草地写,难以辨认。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển hoặc tìm kiếm vật gì đó một cách vụng về hoặc trong tình trạng không rõ ràng.

笨拙或慌乱地移动或寻找某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/scrabble/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.