Scrabble

Scrabble (Danh từ)
Hành động cào, bới hoặc vật lộn để giật lấy thứ gì đó; cố gắng tìm hoặc nắm lấy một vật gì đó một cách hỗn loạn hoặc vội vàng.
抓取或争抢的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trò chơi bảng trong đó người chơi ghép các từ từ các ô/miếng có chữ cái nhỏ lên bảng để tạo thành từ có nghĩa và lấy điểm.
一个用字母方块拼单词的游戏
Trò chơi dùng các chữ cái để ghép thành từ trên bảng theo quy tắc và tính điểm.
一种使用字母拼成单词计分的游戏。
Scrabble (Động từ)
Dùng tay cào, mò hoặc lục tìm một cách lộn xộn để tìm, lấy hoặc giữ thứ gì đó (thường là trong bóng tối, trong túi, hoặc trên bề mặt không rõ ràng).
用手指摸索或抓取东西
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Viết hoặc ghi chép một cách nhanh và lộn xộn, thường khó đọc.
潦草地写,难以辨认。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển hoặc tìm kiếm vật gì đó một cách vụng về hoặc trong tình trạng không rõ ràng.
笨拙或慌乱地移动或寻找某物。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
