Anh - Việt
sẽ sàng
Tính từ
sẽ sàng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhẹ nhàng, khẽ khàng, cẩn thận trong cách cử động hoặc hành động.
轻柔、小心,动作不粗暴、不出声响。
Nhẹ nhàng, khẽ khàng, cẩn thận trong cách cử động hoặc hành động.
Ví dụ
她轻轻地走路,免得吵醒孩子。【】Cô ấy bước đi sẽ sàng để không đánh thức đứa bé.
他轻轻地把杯子放在桌上,没有发出声音。【】Anh ấy đặt chiếc cốc xuống bàn sẽ sàng, không gây tiếng động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sẽ sàng (Adjective)
sẽ sàng + Danh từsẽ sàng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻柔的触摸 cái chạm sẽ sàng | 妈妈用轻柔的触摸清理伤口。 Mẹ lau vết thương bằng cái chạm sẽ sàng. |
轻柔的声音 giọng nói sẽ sàng | 老师的声音很轻柔。 Cô giáo có giọng nói sẽ sàng. |