ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sen đá
Một loại cây mọng nước, thân nhỏ, lá mọng và dày, thường trông giống những viên đá nhỏ xếp chồng lên nhau.
一种多肉植物,茎干细小,叶片厚实多汁,常看起来像堆叠的细小岩石。
Cây mọng nước, sống bằng cách tích trữ nước trong lá dày và thịt, thường dùng làm cây cảnh.
多肉植物靠着厚厚的叶子和肉质部分储存水分,通常用作观赏植物。