ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sen đá trong tiếng Trung

Sen đá

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sen đá (Danh từ)

01

Một loại cây mọng nước, thân nhỏ, lá mọng và dày, thường trông giống những viên đá nhỏ xếp chồng lên nhau.

一种多肉植物,茎干细小,叶片厚实多汁,常看起来像堆叠的细小岩石。

Ví dụ
02

Cây mọng nước, sống bằng cách tích trữ nước trong lá dày và thịt, thường dùng làm cây cảnh.

多肉植物靠着厚厚的叶子和肉质部分储存水分,通常用作观赏植物。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.