Sền sệt
Tính từ

Sền sệt (Tính từ)
01
Hơi quánh lại
稍微稠密的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Từ mô phỏng tiếng như tiếng của vật bị kéo lê đi trên mặt đất
拖拉的声音或质地,稠厚、粘稠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ gợi tả dáng chuyển động gần như luôn luôn kéo lết trên mặt nền
粘稠的,缓慢移动的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
