ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sến súa trong tiếng Trung

Sến súa

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sến súa (Tính từ)

01

Kết hợp cả tính yếu đuối, sến sẩm, quá lố hoặc giả tạo trong cách thể hiện cảm xúc hoặc phong cách.

融合软弱、矫情、夸张或做作的情感表达方式和风格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách nói chỉ sự sến sẩm, sến súa, thường dùng để miêu tả phong cách hay tình cảm quá lòe loẹt, thiếu tự nhiên, làm cho người khác cảm thấy quê mùa hoặc bị chê cười.

这句话用来形容某人的风格或情感过于浮夸、俗气,给人一种不自然、俗气甚至令人觉得土里土气或被取笑的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.