Sensor
Danh từ

Sensor (Danh từ)
sˈɛnsɚ
sˈɛnsəɹ
01
Một thiết bị phát hiện hoặc đo một tính chất vật lý (như nhiệt độ, ánh sáng, chuyển động, áp suất...) và ghi lại, hiển thị hoặc phản ứng dựa trên giá trị đó.
传感器

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ cảm biến
传感器,用于感知环境变化并转换为信号的装置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Cảm biến, cảm ứng dùng để phát hiện các hiện tượng vật lý hoặc hóa học
检测或测量物理或化学变化的装置
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
