Seo
Danh từTính từĐộng từ

Seo (Danh từ)
01
(từ cũ) đuôi gà trống, dài và cong
公鸡的长尾巴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Seo (Tính từ)
01
Co lại, nhăn nheo
干枯的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Seo (Động từ)
01
Đổ bột giấy vào khuôn và lắc trên mặt nước cho thành tờ giấy bản
用浆液在水面上摇晃形成纸张
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
