Anh - Việt
sệt
Tính từ
sệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ đặc, quánh, gần như lỏng nhưng không chảy loãng.
浓稠,半流质,不稀薄。
Có độ đặc, quánh, gần như lỏng nhưng không chảy loãng.
Ví dụ
这锅粥煮得有点稠,你尝尝。【】Cháo này nấu hơi sệt, bạn ăn thử nhé.
下雨时泥浆很粘稠,粘在鞋子上。【】Bùn sệt dính chặt vào giày khi trời mưa.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sệt (Adjective)
Danh từ + sệtTính từ + sệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
浓稠的粥 cháo sệt | 妈妈给宝宝做早餐,煮了浓稠的粥。 Mẹ nấu cháo sệt cho bé ăn sáng. |
浓稠的酱汁 sốt sệt | 这道牛肉配浓稠的酱汁非常好吃。 Món bò này ăn kèm với sốt sệt rất ngon. |
浓稠的面糊 bột sệt | 把浓稠的面糊搅匀,然后倒入模具。 Trộn đều bột sệt rồi đổ vào khuôn. |