ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Shop trong tiếng Trung

Shop

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shop (Danh từ)

ʃˈɑp
ʃˈɑp
01

Một toà nhà hoặc một phần của toà nhà nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được bày bán và khách hàng đến mua.

商店,出售商品或服务的地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nơi để chế tạo, sửa chữa hoặc gia công đồ vật; xưởng làm việc.

制造或修理物品的地方;车间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nơi bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng.

销售商品或服务给顾客的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shop (Động từ)

ʃˈɑp
ʃˈɑp
01

Sử dụng phần mềm chỉnh sửa ảnh (như Photoshop) để thay đổi hoặc chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số — ví dụ: xóa chi tiết, thay đổi màu sắc, ghép ảnh hoặc sửa lỗi.

使用Photoshop软件数字化修改图像

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đi đến hoặc truy cập các cửa hàng (thực tế) hoặc trang web (trực tuyến) để xem và mua hàng hóa.

逛商店或网站购买商品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Báo cho cảnh sát hoặc người có thẩm quyền biết về hành vi sai trái của ai đó; tố cáo hoặc khai báo ai đó với cơ quan chức năng.

举报

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đi mua sắm hoặc bán hàng trong cửa hàng.

在商店里购买或销售商品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/shop/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.