ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sĩ diện
Thể diện cá nhân
个人尊严
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Muốn làm ra vẻ không thua kém ai để cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường
顾面子