ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sĩ
Tên gọi quân cờ hay quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong cờ tướng hay bài tam cúc, bài tứ sắc
士 (zhì) 是象棋中第二等级的棋子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sĩ diện [nói tắt]
自豪