Sida
Danh từ

Sida (Danh từ)
sˈaɪdə
sˈaɪdə
01
Một loại cây thuộc họ mallow (Malvaceae), sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới; thường là cây cỏ hoặc bụi nhỏ với hoa đơn giản và lá hình dạng đặc trưng của họ bông.
木槿科植物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tên gọi chung của các loài cây thuộc chi Sida trong họ Malvaceae, thường có thân thảo hoặc thân gỗ nhỏ, lá đơn, hoa nhỏ có màu vàng hoặc trắng, có quả nang.
锦葵科锦葵属植物的通称,通常为草本或小型木本,单叶,花小呈黄色或白色,果为蒴果。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
