Anh - Việt
sim
Danh từ
sim (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trò chơi mô phỏng — loại trò chơi điện tử tái hiện một hoạt động thực tế (ví dụ lái máy bay, điều khiển tàu, chơi thể thao) để người chơi trải nghiệm giống gần với thực tế.
模拟游戏
Trò chơi mô phỏng — loại trò chơi điện tử tái hiện một hoạt động thực tế (ví dụ lái máy bay, điều khiển tàu, chơi thể thao) để người chơi trải nghiệm giống gần với thực tế.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thẻ thông minh nhỏ đặt trong điện thoại di động, chứa số định danh riêng của chủ thuê bao và một số dữ liệu cá nhân (như danh bạ, tin nhắn, thông tin nhà mạng). Nếu tháo ra, điện thoại sẽ không thể hoạt động như bình thường với số đó.
手机内的智能卡,包含唯一的识别号码和个人数据。
Một thẻ thông minh nhỏ đặt trong điện thoại di động, chứa số định danh riêng của chủ thuê bao và một số dữ liệu cá nhân (như danh bạ, tin nhắn, thông tin nhà mạng). Nếu tháo ra, điện thoại sẽ không thể hoạt động như bình thường với số đó.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thẻ điện thoại hay thẻ SIM dùng để nhận dạng thuê bao trên mạng điện thoại di động.
用于识别移动电话网络上的用户的电话卡或SIM卡。
Thẻ điện thoại hay thẻ SIM dùng để nhận dạng thuê bao trên mạng điện thoại di động.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sim (Noun)
ADJECTIVEPHRASESVERB + sim
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sim trả trước | |
sim số đẹp | |
sim trả sau | |
sim data | |
sim 4G |