ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sỉn
Bị ngứa, bị nổi mẩn ngứa trên da do dị ứng hoặc tác động của môi trường
因为过敏或环境因素引起的瘙痒和皮肤上的红疹
Từ tiếng Trung gần nghĩa