ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sinh non
Việc trẻ được sinh ra trước khi đủ tháng, chưa trưởng thành toàn diện về cơ thể và chức năng.
早产:婴儿未足月出生,身体和功能发育不完全。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa