Tỷ lệ hoặc chỉ số thể hiện sự hiệu quả của một quá trình, ví dụ như tỷ lệ năng lượng, sản phẩm, hoặc kết quả sinh ra so với đầu vào hoặc điều kiện cho trước.
效率或产出率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.