ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sinh thiết
Lấy một phần nhỏ của bộ phận nghi ngờ mắc bệnh trên cơ thể sống để làm tiêu bản tế bào nhằm chẩn đoán bệnh
活体取样
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa