Sir

Sir (Động từ)
Gọi, xưng hô hoặc gọi ai đó bằng từ “sir” (một cách lịch sự, trang trọng dành cho nam giới).
称呼某人为“先生”。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sir (Danh từ)
Một cách xưng hô lịch sự dành cho người đàn ông có địa vị, chức vụ cao hơn hoặc để tỏ sự tôn trọng (ví dụ khi gọi người lạ, cấp trên hoặc người lớn tuổi).
对地位较高的男性的尊称
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách xưng hô lịch sự dành cho một người đàn ông trưởng thành (thường lớn tuổi hơn), dùng khi không biết tên hoặc chức danh của người đó.
对成年男性的尊称
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người đàn ông có cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí cao hơn (thường được dùng để gọi kính trọng hoặc thể hiện tôn trọng với người có quyền hạn).
一位高阶男性

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Danh xưng kính trọng dùng để gọi hoặc nhắc đến một người đàn ông, thường là người đứng đầu, người có địa vị cao hoặc để thể hiện sự lịch sự.
对男性的尊称,通常用于领导者或有高地位的人,表示尊敬。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sir (Thán từ)
Cách đáp lại thể hiện sự tôn trọng hoặc đồng ý với người được gọi là “sir”, thường dùng trong môi trường quân đội hoặc khi giao tiếp trang trọng.
表示对称呼为“先生”的人的尊敬或同意,常用于军队或正式场合的回应。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
