Anh - Việt
sơ bộ
Tính từ
sơ bộ (Tính từ)
Nghĩa 01 · có tính chất bước đầu, chuẩn bị cho bước tiếp theo đầy đủ hơn
初步
có tính chất bước đầu, chuẩn bị cho bước tiếp theo đầy đủ hơn
Ví dụ
这是一个初步的社会调查报告。【】Đây là một báo cáo khảo sát xã hội sơ bộ.
我们没有初步的计划,不能开始。【】Chúng tôi không có kế hoạch sơ bộ, nên không thể bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa