Anh - Việt
sơ cấp
Tính từ
sơ cấp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở mức cơ bản nhất, dành cho người mới bắt đầu hoặc thấp hơn trung cấp.
处于最基础的水平,适合初学者。
Ở mức cơ bản nhất, dành cho người mới bắt đầu hoặc thấp hơn trung cấp.
Ví dụ
我正在学习初级英语。【】Tôi đang học tiếng Anh sơ cấp.
这门基础课程适合初学者。【】Khóa học sơ cấp phù hợp với người mới bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ cấp (Adjective)
sơ cấp + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
基础知识 kiến thức sơ cấp | 参加这门课只需要基础电脑知识。 Bạn chỉ cần kiến thức sơ cấp về máy tính để tham gia lớp này. |
基本技能 kỹ năng sơ cấp | 该课程帮助学生培养基本技能。 Chương trình giúp học viên phát triển các kỹ năng sơ cấp. |
初级水平 trình độ sơ cấp | 这门课适合初级水平的学习者。 Khóa học này phù hợp với người có trình độ sơ cấp. |
初级课程 khóa học sơ cấp | 我报名了一门初级日语课程。 Tôi đã đăng ký một khóa học sơ cấp về tiếng Nhật. |
初级教材 giáo trình sơ cấp | 老师推荐了一本容易理解的初级教材。 Giáo viên đề xuất một giáo trình sơ cấp dễ hiểu. |