Anh - Việt
sơ đẳng
Tính từ
sơ đẳng (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở mức thấp nhất
基本的
ở mức thấp nhất
Ví dụ
他学习了基础的社会知识。【】Anh ấy học kiến thức xã hội sơ đẳng.
我们不需要初级的课程。【】Chúng tôi không cần các khóa học sơ đẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa