Anh - Việt

Bản dịch của từ Số đề trong tiếng Trung

số đề

Danh từ

số đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hình thức cờ bạc dựa vào việc đoán các con số sẽ trúng xổ số.

通过猜测彩票中奖号码进行的非法赌博。

Hình thức cờ bạc dựa vào việc đoán các con số sẽ trúng xổ số.

Ví dụ
他因参与私彩赌博输了很多钱。【】Anh ấy mất nhiều tiền vì chơi số đề.
警方刚捣毁了一个猜号码赌博团伙。【】Công an vừa triệt phá một đường dây số đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của số đề (Noun)

Danh từ + số đềĐộng từ + số đề
Kết hợp từ của số đề
Collocation
Ví dụ

非法彩票赌博团伙

đường dây số đề

警方捣毁了一个大型非法彩票赌博团伙。

Công an đã triệt phá một đường dây số đề lớn.

Video ngữ cảnh