Anh - Việt
sơ đồ
Danh từ
sơ đồ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình vẽ đơn giản thể hiện cấu tạo, mối liên hệ hoặc các bước của một quá trình.
用简图表示结构、关系或过程步骤的图。
Hình vẽ đơn giản thể hiện cấu tạo, mối liên hệ hoặc các bước của một quá trình.
Ví dụ
这张图示展示了机器的各个部件。【】Sơ đồ này cho thấy các bộ phận của máy.
她画了完成这项任务的流程图。【】Cô ấy vẽ sơ đồ các bước làm bài.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hình vẽ chỉ vị trí, cách bố trí hoặc đường đi đến một nơi.
表示地点位置、布局或路线的图。
Hình vẽ chỉ vị trí, cách bố trí hoặc đường đi đến một nơi.
Ví dụ
看平面图,你就能找到会议室。【】Nhìn sơ đồ, bạn sẽ tìm được phòng họp.
我给你发了一张去我家的路线图。【】Tôi gửi sơ đồ đường đi đến nhà tôi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ đồ (Noun)
sơ đồ + Danh từĐộng từ + sơ đồ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
电路图 sơ đồ mạch điện | 工程师在修理机器前检查了电路图。 Kỹ sư kiểm tra sơ đồ mạch điện trước khi sửa máy. |
路线图 sơ đồ đường đi | 酒店给我们发了一张从机场出发的路线图。 Khách sạn gửi cho chúng tôi sơ đồ đường đi từ sân bay. |
思维导图 sơ đồ tư duy | 我用思维导图来记忆词汇。 Tôi dùng sơ đồ tư duy để ghi nhớ từ vựng. |
组织结构图 sơ đồ tổ chức | 组织结构图显示了公司里的各个部门。 Sơ đồ tổ chức cho thấy các phòng ban trong công ty. |
框图 sơ đồ khối | 框图说明了该设备的主要部件。 Sơ đồ khối mô tả các bộ phận chính của thiết bị. |