ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Số dư
Số còn lại sau khi lấy số bị chia trừ đi tích của số chia với thương
余数
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số còn lại sau khi đã đối chiếu số tăng và số giảm, hoặc số tiền gửi vào và số tiền lấy ra
余额