Anh - Việt
số hạng
Danh từ
số hạng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mỗi số hoặc biểu thức được cộng với số hoặc biểu thức khác trong một phép cộng.
加法算式中相加的每个数或代数式。
Mỗi số hoặc biểu thức được cộng với số hoặc biểu thức khác trong một phép cộng.
Ví dụ
这个加法有两个加数。【】Phép cộng này có hai số hạng.
请找出算式中缺少的加数。【】Hãy tìm số hạng còn thiếu trong phép tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mỗi phần tử trong một dãy số, thường được xác định theo thứ tự hoặc quy luật.
数列中按顺序排列的每个数或代数式。
Mỗi phần tử trong một dãy số, thường được xác định theo thứ tự hoặc quy luật.
Ví dụ
这个数列的第五项是16。【】Số hạng thứ năm của dãy là 16.
每一项都比前一项大二。【】Mỗi số hạng sau lớn hơn số hạng trước hai đơn vị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của số hạng (Noun)
số hạng + Giới từsố hạng + Số lượngsố hạng + Tính từĐộng từ + số hạng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
加法算式中的加数 số hạng trong phép cộng | 加法算式中的每个加数都可以和其他加数交换位置。 Mỗi số hạng trong phép cộng đều có thể đổi chỗ cho nhau. |
数列中的项 số hạng của dãy số | 请根据给出的规律找出这个数列中的项。 Hãy tìm số hạng của dãy số này theo quy luật đã cho. |