Anh - Việt
sơ hở
Động từTính từDanh từ
sơ hở (Động từ)
sơ hở (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu cẩn thận hoặc mất cảnh giác, dễ để người khác lợi dụng.
因不够警惕而容易被人利用。
Thiếu cẩn thận hoặc mất cảnh giác, dễ để người khác lợi dụng.
Ví dụ
他一时疏忽,泄露了密码。【】Anh ấy sơ hở nên để lộ mật khẩu.
晚上独自走路时不要放松警惕。【】Đừng sơ hở khi đi một mình vào ban đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có chỗ thiếu chặt chẽ hoặc thiếu an toàn, dễ bị xâm nhập hay lợi dụng.
存在不严密或不安全的地方,容易被利用。
Có chỗ thiếu chặt chẽ hoặc thiếu an toàn, dễ bị xâm nhập hay lợi dụng.
Ví dụ
这个安全系统仍然有漏洞。【】Hệ thống bảo mật này vẫn còn sơ hở.
后门的守卫不够严密。【】Việc canh gác ở cổng sau khá sơ hở.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ hở (Adjective)
Danh từ + sơ hởĐộng từ + sơ hở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一时疏忽 phút sơ hở | 他一时疏忽,泄露了密码。 Chỉ một phút sơ hở, anh ấy đã để lộ mật khẩu. |
sơ hở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điểm thiếu sót hoặc chỗ không được bảo vệ kỹ, có thể bị lợi dụng.
可被利用的缺陷或薄弱之处。
Điểm thiếu sót hoặc chỗ không được bảo vệ kỹ, có thể bị lợi dụng.
Ví dụ
这个计划有一个很大的漏洞。【】Kế hoạch này có một sơ hở lớn.
小偷发现了安保系统的弱点。【】Kẻ trộm tìm thấy sơ hở trong hệ thống an ninh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sơ hở (Noun)
sơ hở + Danh từsơ hở + Tính từĐộng từ + sơ hở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安全漏洞 sơ hở an ninh | 专家警告说存在一个严重的安全漏洞。 Chuyên gia cảnh báo về một sơ hở an ninh nghiêm trọng. |