Chuyển cách biểu diễn kí hiệu, tín hiệu [chữ viết, âm thanh, hình ảnh, xung điện, v.v.] sang dạng số [đọc được trên máy tính, các thiết bị truyền thông nói chung]
将符号、信号转化为数字形式
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.