ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Số ít
Số lượng nhỏ
少量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phạm trù ngữ pháp số trong một số ngôn ngữ, biểu thị ý có một; đối lập với số nhiều
单数