Anh - Việt

Bản dịch của từ Sờ mó trong tiếng Trung

sờ mó

Động từ

sờ mó (Động từ)

Nghĩa 01 · sờ vào [nói khái quát]

用手触摸

sờ vào [nói khái quát]

Ví dụ
Minh 在博物馆里轻轻触摸了古老的雕像。【】Minh sờ mó bức tượng cổ trong bảo tàng.
游客不可以用手触摸展品。【】Khách tham quan không được sờ mó hiện vật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh