ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sổ nợ
Cuốn sách ghi chép các khoản tiền vay mượn, các khoản nợ phải trả hoặc phải thu của một người hoặc một tổ chức.
账本,用于记录债务和应收款项。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa